審題 shěn tí · thẩm đề Hán Việt: thẩm đề · Pinyin: shěn tí Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 題 (đề)Pinyinshěn tíHán Việtthẩm đềCấu tạo審 + 題 · thẩm + đề nghĩa thành phần: thẩm + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做文章或答题前仔细了解题目的要求。