客丁

kè dīng khách đinh

Hán Việt: khách đinh · Pinyin: kè dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仆人; 犹客民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仆人。 2.犹客民。