客主

kè zhǔ khách chủ

Hán Việt: khách chủ · Pinyin: kè zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客人与主人; 指主人。谓行待客之礼; 战争中的双方,敌方与我方; 指辩论中问难与答辩的双方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客人与主人。 2.指主人。谓行待客之礼。 3.战争中的双方,敌方与我方。 4.指辩论中问难与答辩的双方。