客亭

kè tíng khách đình

Hán Việt: khách đình · Pinyin: kè tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供游客休息游玩的亭子; 犹驿亭。古代迎送官员或宾客的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供游客休息游玩的亭子。 2.犹驿亭。古代迎送官员或宾客的处所。