客伏 kè fú · khách phục Hán Việt: khách phục · Pinyin: kè fú Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 伏 (phục)Pinyinkè fúHán Việtkhách phụcCấu tạo客 + 伏 · khách + phục nghĩa thành phần: khách + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使宾服。Tân Hoa Tự Điển 1.使宾服。