客傭

kè yōng khách dong

Hán Việt: khách dong · Pinyin: kè yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在外乡为佣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在外乡为佣。