客使 kè shǐ · khách sử Hán Việt: khách sử · Pinyin: kè shǐ Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 使 (sử)Pinyinkè shǐHán Việtkhách sửCấu tạo客 + 使 · khách + sử nghĩa thành phần: khách + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外来的使者。Tân Hoa Tự Điển 1.外来的使者。