客侶 kè lǚ · khách lữ Hán Việt: khách lữ · Pinyin: kè lǚ Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 侶 (lữ)Pinyinkè lǚHán Việtkhách lữCấu tạo客 + 侶 · khách + lữ nghĩa thành phần: khách + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅途中的伴侣。Tân Hoa Tự Điển 1.旅途中的伴侣。