客兒

kè ér khách nhi

Hán Việt: khách nhi · Pinyin: kè ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝宋诗人谢灵运的小名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋诗人谢灵运的小名。