客兵
khách binh
Hán Việt: khách binh · Pinyin: kè bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由外地流寓于本地的人组成的军队; 由外地调来的军队; 指战争中从外地来主动进攻的一方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由外地流寓于本地的人组成的军队。 2.由外地调来的军队。 3.指战争中从外地来主动进攻的一方。
Hán Việt: khách binh · Pinyin: kè bīng