客軍 kè jūn · khách quân Hán Việt: khách quân · Pinyin: kè jūn Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 軍 (quân)Pinyinkè jūnHán Việtkhách quânCấu tạo客 + 軍 · khách + quân nghĩa thành phần: khách + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从外地调来的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.从外地调来的军队。