客冬 kè dōng · khách đông Hán Việt: khách đông · Pinyin: kè dōng Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 冬 (đông)Pinyinkè dōngHán Việtkhách đôngCấu tạo客 + 冬 · khách + đông nghĩa thành phần: khách + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 去年冬天。Tân Hoa Tự Điển 1.去年冬天。jaJMdict last winter