客刺

kè cì khách thứ

Hán Việt: khách thứ · Pinyin: kè cì

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名刺,名片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.名刺,名片。