客唁

kè yàn khách nghiễn

Hán Việt: khách nghiễn · Pinyin: kè yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 他人的慰问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.他人的慰问。