客囊 kè náng · khách nang Hán Việt: khách nang · Pinyin: kè náng Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 囊 (nang)Pinyinkè nángHán Việtkhách nangCấu tạo客 + 囊 · khách + nang nghĩa thành phần: khách + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 客中的钱袋。喻指所带钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.客中的钱袋。喻指所带钱财。