客客氣氣

kè kè qì qì khách khách khí khí

Hán Việt: khách khách khí khí · Pinyin: kè kè qì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (khách) + (khí) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指待人接物彬彬有礼。

Eng

  • Cihui 客客氣氣 èkeqìqì v.p. <coll.> courteous; polite