客室
khách thất
Hán Việt: khách thất · Pinyin: kè shì
Tổng quan
phòng khách
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng khách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 会见客人的房间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.会见客人的房间。
Eng
- CC-CEDICT guest room
- Cihui guest room
ja
- JMdict guest room (at a hotel)|guest cabin (on a boat)|passenger cabin (on a plane)|drawing room