客容

kè róng khách dung

Hán Việt: khách dung · Pinyin: kè róng

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客人的容貌颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客人的容貌颜色。