客寓
khách ngụ
Hán Việt: khách ngụ · Pinyin: kè yù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 居住他乡; 客店;旅馆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.居住他乡。 2.客店;旅馆。
Eng
- Cihui 客寓 kèyù n. inn M:⁴zuò ◆v. live in a place other than one's hometown; stay in a strange land