客塵
khách trần
Hán Việt: khách trần · Pinyin: kè chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指尘世的种种烦恼; 旅途中所受的风尘。喻旅途劳顿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指尘世的种种烦恼。 2.旅途中所受的风尘。喻旅途劳顿。
Eng
- Cihui 客塵 èchén* n. 1. the dust of travel 2. <Budd.> contamination caused by contact with the world