客席

kè xí khách tịch

Hán Việt: khách tịch · Pinyin: kè xí

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客人的席位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客人的席位。

Eng

  • Cihui 客席 èxí n. guest seat

ja

  • JMdict guest seating (e.g. theater, stadium)|passenger seat (e.g. taxi)|audience