客幫

khách bang

Hán Việt: khách bang

Tổng quan

đoàn lái buôn: bọn lái buôn

Cấu tạo: (khách) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn lái buôn: bọn lái buôn

Eng

  • Cihui 客幫 èbāng n. <trad.> 1. association of merchants working abroad 2. peddlers thronging in from outside the district 3. merchants traveling in a group/caravan