客序

kè xù khách tự

Hán Việt: khách tự · Pinyin: kè xù

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅居的时节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旅居的时节。