客形 kè xíng · khách hình Hán Việt: khách hình · Pinyin: kè xíng Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 形 (hình)Pinyinkè xíngHán Việtkhách hìnhCấu tạo客 + 形 · khách + hình nghĩa thành phần: khách + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外部形态;表现形式。Tân Hoa Tự Điển 1.外部形态;表现形式。