客忤

kè wǔ khách ngỗ

Hán Việt: khách ngỗ · Pinyin: kè wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (ngỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗以婴儿见生客而患病为客忤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗以婴儿见生客而患病为客忤。