客念 kè niàn · khách niệm Hán Việt: khách niệm · Pinyin: kè niàn Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 念 (niệm)Pinyinkè niànHán Việtkhách niệmCấu tạo客 + 念 · khách + niệm nghĩa thành phần: khách + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 客中的思绪。Tân Hoa Tự Điển 1.客中的思绪。