客愁

kè chóu khách sầu

Hán Việt: khách sầu · Pinyin: kè chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (sầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行旅怀乡的愁思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行旅怀乡的愁思。