客意 kè yì · khách ý Hán Việt: khách ý · Pinyin: kè yì Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 意 (ý)Pinyinkè yìHán Việtkhách ýCấu tạo客 + 意 · khách + ý nghĩa thành phần: khách + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离乡在外之人的心怀﹑意愿。Tân Hoa Tự Điển 1.离乡在外之人的心怀﹑意愿。