客懷 kè huái · khách hoài Hán Việt: khách hoài · Pinyin: kè huái Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 懷 (hoài)Pinyinkè huáiHán Việtkhách hoàiCấu tạo客 + 懷 · khách + hoài nghĩa thành phần: khách + hoài