客戰

kè zhàn khách chiến

Hán Việt: khách chiến · Pinyin: kè zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在异乡作战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在异乡作战。