客戶機軟件

kè hù jī ruǎn jiànkhách hộ ki nhuyễn kiện

Hán Việt: khách hộ ki nhuyễn kiện · Pinyin: kè hù jī ruǎn jiàn

Tổng quan

phần mềm khách

Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 機 (ki) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm khách

Eng

  • Cihui client software

Từ liên quan

Gần nghĩa

客戶服務部 · 軟件即服務 · 客戶應用 · 客戶服務 · 軟件企業 · 软件名称 · 軟件工程 · 軟件平臺