軟件企業

ruǎn jiàn qǐ yènhuyễn kiện xí nghiệp

Hán Việt: nhuyễn kiện xí nghiệp · Pinyin: ruǎn jiàn qǐ yè

Tổng quan

công ty phần mềm

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty phần mềm

Eng

  • Cihui software company

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业救济 · 企業管理 · 企業聯合 · 企業集團 · 软件名称 · 軟件工程 · 軟件平臺 · 軟件開發