軟件工程

ruǎn jiàn gōng chéng nhuyễn kiện công trình

Hán Việt: nhuyễn kiện công trình · Pinyin: ruǎn jiàn gōng chéng

Tổng quan

Đông Nam (South,East (ern))

Cấu tạo: (nhuyễn) + (kiện) + (công) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đông Nam (South,East (ern))