軟件工程
nhuyễn kiện công trình
Hán Việt: nhuyễn kiện công trình · Pinyin: ruǎn jiàn gōng chéng
Tổng quan
Đông Nam (South,East (ern))
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kỹ thuật phần mềm
Đức
- Handedict Softwaretechnik
Hán Việt: nhuyễn kiện công trình · Pinyin: ruǎn jiàn gōng chéng
Đông Nam (South,East (ern))