客授

kè shòu khách thụ

Hán Việt: khách thụ · Pinyin: kè shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在外地讲授。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在外地讲授。