客旌 kè jīng · khách tinh Hán Việt: khách tinh · Pinyin: kè jīng Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 旌 (tinh)Pinyinkè jīngHán Việtkhách tinhCấu tạo客 + 旌 · khách + tinh nghĩa thành phần: khách + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官吏出使或上任时在途中所用的旌节; 犹言客踪。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官吏出使或上任时在途中所用的旌节。 2.犹言客踪。