客晶 khách tinh Hán Việt: khách tinh Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 晶 (tinh)Hán Việtkhách tinhCấu tạo客 + 晶 · khách + tinh nghĩa thành phần: khách + tinh Nghĩa EngCihui chadacryst