客服

kè fú khách phục

Hán Việt: khách phục · Pinyin: kè fú

Tổng quan

dịch vụ khách hàng

Cấu tạo: (khách) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch vụ khách hàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。有关客户服务的:~部丨~档案。

Eng

  • CC-CEDICT customer service
  • Cihui customer service