客槎 kè chá · khách tra Hán Việt: khách tra · Pinyin: kè chá Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 槎 (tra)Pinyinkè cháHán Việtkhách traCấu tạo客 + 槎 · khách + tra nghĩa thành phần: khách + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指升天所乘之槎。用晋张华《博物志》有人乘筏游天河遇牛女事。Tân Hoa Tự Điển 1.指升天所乘之槎。用晋张华《博物志》有人乘筏游天河遇牛女事。