客殯 kè bìn · khách tấn Hán Việt: khách tấn · Pinyin: kè bìn Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 殯 (tấn)Pinyinkè bìnHán Việtkhách tấnCấu tạo客 + 殯 · khách + tấn nghĩa thành phần: khách + tấn