客民 kè mín · khách dân Hán Việt: khách dân · Pinyin: kè mín Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 民 (dân)Pinyinkè mínHán Việtkhách dânCấu tạo客 + 民 · khách + dân nghĩa thành phần: khách + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外地寄寓的居民; 晩清下江一带"哥老会"的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.外地寄寓的居民。 2.晩清下江一带"哥老会"的别称。