客水
khách thủy
Hán Việt: khách thủy · Pinyin: kè shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不按汛期暴涨的河水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不按汛期暴涨的河水。
Eng
- Cihui 客水 èshuǐ n. river running into the local area from the outside
Hán Việt: khách thủy · Pinyin: kè shuǐ