客流
khách lưu
Hán Việt: khách lưu · Pinyin: kè liú
Tổng quan
lưu lượng hành khách | lưu lượng khách hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui lưu lượng hành khách | lưu lượng khách hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 运输部门指在一定时间内,向一定方向流动的旅客;商业部门指在一定时间内进出商场的顾客。
Eng
- CC-CEDICT passenger flow|customer flow
- Cihui 客流 èliú n. passenger flow M:²gǔ