客源
khách nguyên
Hán Việt: khách nguyên · Pinyin: kè yuán
Tổng quan
nguồn khách hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui nguồn khách hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顾客、乘客、游客等的来源:扩大~|~锐减。
Eng
- CC-CEDICT source of customers
- Cihui 客源 kèyuán n. source of tourists