客田
khách điền
Hán Việt: khách điền · Pinyin: kè tián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 租种别人的田地。亦指所租之田; 属于外乡人所有的田地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.租种别人的田地。亦指所租之田。 2.属于外乡人所有的田地。
Hán Việt: khách điền · Pinyin: kè tián