客睡 kè shuì · khách thụy Hán Việt: khách thụy · Pinyin: kè shuì Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 睡 (thụy)Pinyinkè shuìHán Việtkhách thụyCấu tạo客 + 睡 · khách + thụy nghĩa thành phần: khách + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓客中之夜眠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓客中之夜眠。