客禮

kè lǐ khách lễ

Hán Việt: khách lễ · Pinyin: kè lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招待宾客的礼节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招待宾客的礼节。