客程 kè chéng · khách trình Hán Việt: khách trình · Pinyin: kè chéng Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 程 (trình)Pinyinkè chéngHán Việtkhách trìnhCấu tạo客 + 程 · khách + trình nghĩa thành phần: khách + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅程; 借指旅途生涯。Tân Hoa Tự Điển 1.旅程。 2.借指旅途生涯。