客窆 kè biǎn · khách biếm Hán Việt: khách biếm · Pinyin: kè biǎn Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 窆 (biếm)Pinyinkè biǎnHán Việtkhách biếmCấu tạo客 + 窆 · khách + biếm nghĩa thành phần: khách + biếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葬埋于他乡。Tân Hoa Tự Điển 1.葬埋于他乡。