客窗 kè chuāng · khách song Hán Việt: khách song · Pinyin: kè chuāng Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 窗 (song)Pinyinkè chuāngHán Việtkhách songCấu tạo客 + 窗 · khách + song nghĩa thành phần: khách + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旅舍的窗户。借指旅次。Tân Hoa Tự Điển 1.旅舍的窗户。借指旅次。