客站 khách trạm Hán Việt: khách trạm Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 站 (trạm)Hán Việtkhách trạmCấu tạo客 + 站 · khách + trạm nghĩa thành phần: khách + trạm Nghĩa EngCihui 客站 kèzhàn p.w. 1. railway station 2. bus stop